Nghĩa tiếng Việt của
score
Phiên âm Mỹ /skɔɹ/ BrE /skɔː/
Transcript: từ "score" phát âm Mỹ /skɔɹ/ Anh /skɔː/ — audio file: score.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #823) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
(thể dục,thể thao) sổ điểm, sổ bán thắng
to make a good score — làm bàn nhiều
vết rạch, đường vạch
dấu ghi nợ
to pay one's score — trả hết nợ
death pays (quits) all scores — chết là hết nợ
to pay off old scores — (nghĩa bóng) trả hết thù xưa
(âm nhạc) bản dàn bè
hai mươi, hàng hai chục; (số nhiều) nhiều
scores of people — nhiều người
lý do, căn cứ
the proposal was rejected on the score of absurdity — đề nghị ấy bị bác bỏ vì vô lý
(từ lóng) điều may
what a score! — thật là may mắn, thật là chó ngáp phải ruồi
(từ lóng) hành động chơi trội; lời nói áp đảo
(Mỹ), (thông tục) những sự thực, những thực tế của hoàn cảnh, những thực tế của cuộc sống
to go off at score
bắt đầu hết sức sôi nổi (tranh luận một vấn đề gì mình ưa thích)
động từ
(thể dục,thể thao) ghi điểm thắng
đạt được (thắng lợi)
to score a success — đạt được thắng lợi thành công
gạch, rạch, khắc, khía
ghi sổ nợ, đánh dấu nợ; (nghĩa bóng) ghi (một mối thù)
lợi thế, ăn may
that is where he scores — đây là chỗ hắn ăn may
(âm nhạc) soạn cho dàn nhạc, phối dàn nhạc
(Mỹ) chỉ trích kịch liệt, đả kích
to score off
(từ lóng) chơi trội, áp đảo
Chuyên ngành kinh tế
ghi nợ
khoản tiền thiếu
nợ ghi sổ (ở quán rượu)
nợ ghi sổ (ơ quán rượu...)
sco (đơn vị trọng lượng heo, bò, bằng 20 hoặc 21 pao)
số điểm
sự rạch da súc vậy
thang cho điểm
Chuyên ngành kỹ thuật
dấu
điểm số
gạch bỏ
khía
làm xây sát (mặt nhẵn)
rãnh
sự định mức
sự định tỉ lệ
sự kẹt
vết trầy
vết xước
Lĩnh vực: xây dựng
chạm khắc
đường gợn
kỷ lục
Lĩnh vực: toán & tin
dấu, sự đếm điểm
sự đếm điểm
Lĩnh vực: y học
số điểm
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự kẹt ổ lăn
vết xây xát
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- score = điểm số (n) / ghi điểm (v): a high score (điểm cao), score a goal (ghi bàn);
- score = 20 (đơn vị cũ: "four score years" — 80 năm — Abraham Lincoln!);
- scoreboard = bảng tỷ số; scorer = người ghi bàn; soundtrack score = nhạc nền phim (do composer viết).
Dễ nhầm
- score (số điểm) vs mark (điểm chấm BrE) vs grade (xếp loại).
Mẫu câu giá trị
- "Her IELTS score jumped from 6.0 to 7.5." (band IELTS của cô từ 6.0 nhảy lên 7.5).
- "The away team scored in stoppage time." (đội khách ghi bàn thời gian bù giờ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật