Nghĩa tiếng Việt của

cool down

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. nguội đi hoặc làm cho vật/người bớt nóng

Cấu trúc: cool down · cool something down · let something cool down

Let the soup cool down before serving it.

Để súp nguội bớt trước khi dọn lên.

The engine needs time to cool down after a long drive.

Động cơ cần thời gian nguội sau chuyến đi dài.

2. bình tĩnh lại hoặc làm ai đó bớt tức giận/kích động

Cấu trúc: cool down after an argument · cool somebody down

He went for a walk to cool down after the meeting.

Anh đi dạo để bình tĩnh lại sau cuộc họp.

The coach helped cool the players down before the interview.

Huấn luyện viên giúp các cầu thủ bình tĩnh lại trước buổi phỏng vấn.

Lưu ý: Cool down dùng được cho nhiệt độ lẫn cảm xúc; trong thể thao, a cool-down cũng là giai đoạn vận động nhẹ sau khi tập. Tân ngữ đại từ đứng giữa: cool it down.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. loose heat (Synonyms: cool, chill)
    "The air cooled considerably after the thunderstorm"
  2. lose intensity (Synonyms: cool, cool off)
    "His enthusiasm cooled considerably"
  3. make cool or cooler (Synonyms: cool, chill)
    "Chill the food"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.