Nghĩa tiếng Việt của
caller
Phiên âm Mỹ /ˈkɔlɚ/ BrE /ˈkɔlə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "caller" phát âm Mỹ /ˈkɔlɚ/ Anh /ˈkɔlə/ — audio file: caller.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người đến thăm, người gọi
tính từ
tươi (cá)
mát, mát mẻ (không khí)
Chuyên ngành kỹ thuật
người gọi
người gọi điện thoại
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
bộ gọi
máy gọi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- caller ID; radio caller; call → caller
Dễ nhầm
- a caller is someone who makes a phone call or visits briefly; a visitor is someone who comes to a place
Mẫu câu giá trị
- “The caller asked to speak with the manager.” (Người gọi điện xin nói chuyện với quản lý.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật