Nghĩa tiếng Việt của
cooler
Phiên âm Mỹ /ˈkulɚ/ BrE /ˈkulə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cooler" phát âm Mỹ /ˈkulɚ/ Anh /ˈkulə/ — audio file: cooler.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
máy ướp lạnh, thùng lạnh
a wine cooler — máy ướp lạnh rượu vang
(thông tục) đồ uống ướp lạnh pha rượu
(từ lóng) xà lim
(thông tục) vòi tắm
(Mỹ) tủ ướp lạnh
Chuyên ngành kinh tế
nước giải khát làm lạnh
phòng lạnh
tủ lạnh
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ làm lạnh
bộ làm mát
bộ làm nguội
bộ lạnh
buồng lạnh
chất làm lạnh
dàn lạnh
giàn lạnh
hệ thống làm lạnh
hệ thống lạnh
máy làm lạnh
thiết bị làm nguội
Lĩnh vực: điện
máy làm mát
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
máy ướp lạnh
thiết bị (làm) lạnh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a cooler full of drinks; water cooler; cooler → cool box
Dễ nhầm
- a cooler is a device or insulated container that keeps things cool; in North American English it commonly means a portable drinks container
Mẫu câu giá trị
- “We packed a cooler with water for the drive.” (Chúng tôi xếp nước vào thùng giữ lạnh cho chuyến đi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật