Nghĩa tiếng Việt của
convent
Phiên âm Mỹ /ˈkɑnvənt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "convent" phát âm Mỹ /ˈkɑnvənt/ — audio file: convent.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
nữ tu viện, nhà tu kín
Chuyên ngành kỹ thuật
nhà chung
nữ tu viện
tu viện
Lĩnh vực: xây dựng
nhà tu kín
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- live in a convent; convent school; convent → religious community/building
Dễ nhầm
- a convent is a community or residence for nuns; monastery is the corresponding term often used for monks
Mẫu câu giá trị
- “The historic convent now serves as a museum.” (Tu viện cổ hiện được dùng làm bảo tàng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật