Nghĩa tiếng Việt của
compliment
Phiên âm Mỹ /ˈkɑmpləmɛnt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "compliment" phát âm Mỹ /ˈkɑmpləmɛnt/ — audio file: compliment.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
lời khen, lời ca tụng
to pay (make) a compliment to somebody — khen ngợi ai; ca tụng ai
(số nhiều) lời thăm hỏi, lời chúc mừng
give him my compliments — xin cho tôi gửi lời thăm hỏi ông ta
with Mr. X's compliments — với lời thăm hỏi của ông X, với lòi chào của ông X (công thức viết trên tài liệu gửi cho, trên quà tặng...)
(cổ) quà tặng, quà biếu, tiền thưởng
to angle (fish) for compliments
câu lời khen
compliments of the season
lời chúc lễ Nô-en, lời chúc mừng năm mới...
to return the compliments
đáp lại lời thăm hỏi; đáp lại lời chúc tụng
tặng quà lại
ngoại động từ
khen ngợi, ca ngợi, ca tụng
to compliment somebody on something — khen ngợi ai về cái gì
(cổ) tặng biếu
to compliment somebody with something — biếu ai cái gì
Chuyên ngành kỹ thuật
phức tạp hóa
Lĩnh vực: xây dựng
khen
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- pay somebody a compliment; compliment somebody on something
Dễ nhầm
- a compliment is praise; complement means something that completes or goes well with another thing
Mẫu câu giá trị
- “She complimented him on his clear presentation.” (Cô khen anh ấy vì bài thuyết trình rõ ràng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật