Nghĩa tiếng Việt của
coffee pot
Mục trong từ điển mở: “coffee-pot”.
1. bình pha/đựng cà phê
Cấu trúc: brew coffee in a coffee pot · a glass coffee pot · fill the coffee pot
She poured the freshly brewed coffee from the pot.
Cô rót cà phê mới pha từ bình.
The coffee pot was still warm after breakfast.
Bình cà phê vẫn còn ấm sau bữa sáng.
Lưu ý: Coffee pot là bình dùng để pha hoặc đựng cà phê. Tùy vùng, từ này có thể chỉ bình pha trên bếp, bình rót cà phê hoặc bình thủy tinh của máy pha; xem ngữ cảnh để chọn cách dịch cụ thể.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
coffeepot
noun
- tall pot in which coffee is brewed
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.