Nghĩa tiếng Việt của
coffee break
1. quãng nghỉ ngắn trong giờ làm hoặc buổi họp, thường để uống cà phê hay đồ uống khác
Cấu trúc: take/have a coffee break · a short morning coffee break
Let's take a coffee break before the next session.
Chúng ta nghỉ uống cà phê một lát trước phiên tiếp theo nhé.
The team discussed the schedule over a coffee break.
Cả nhóm bàn về lịch trình trong giờ nghỉ giải lao.
Lưu ý: Coffee break có thể chỉ giờ nghỉ ngay cả khi người tham gia không uống cà phê; trong chương trình hội nghị, cụm thường là một khoảng nghỉ được bố trí chính thức.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a snack taken during a break in the work day (Synonyms: tea break)
"a ten-minute coffee break"
"the British have tea breaks"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.