Nghĩa tiếng Việt của

coffee table

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. bàn trà (bàn thấp đặt trước ghế sofa)

Cấu trúc: on the coffee table · a coffee-table book

Your keys are on the coffee table.

Chìa khóa của bạn nằm trên bàn trà.

They bought a big coffee-table book of photos.

Họ mua một quyển sách ảnh to để bày bàn trà.

Lưu ý: 'Coffee-table book' = sách bày bàn trà: ảnh lớn, đẹp, nội dung nhẹ.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
bàn cà phê (bàn thấp kê ở phòng tiếp khách)

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. low table where magazines can be placed and coffee or cocktails are served (Synonyms: cocktail table)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.