Nghĩa tiếng Việt của

brown

Phiên âm Mỹ /bɹaʊn/ BrE /braʊn/

Transcript: từ "brown" phát âm Mỹ /bɹaʊn/ Anh /braʊn/ — audio file: brown.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1913) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
nâu
brown paper — giấy nâu gói hàng
rám nắng (da)
to do brown
(từ lóng) bịp, đánh lừa
danh từ
màu nâu
quần áo nâu
(từ lóng) đồng xu đồng
the brown — bầy chim đang bay
to fire into the brown — bắn vào bầy chim đang bay; (nghĩa rộng) bắn bừa bãi vào đám đông
ngoại động từ
nhuộm nâu; quệt nâu, sơn nâu
rán vàng (thịt, cá); phi
to brown onions — phi hành
làm rám nắng
face browned by the sun — mặt rám nắng
nội động từ
hoá nâu, hoá sạm
chín vang (cá rán...)
I'm browned off with it
(từ lóng) tôi chán ngấy cái đó rồi
Chuyên ngành kinh tế
làm chín vàng
làm thâm lại
Chuyên ngành kỹ thuật
đánh bóng đen
nâu
nhuộm đen
màu nâu
Lĩnh vực: xây dựng
bị xô ra
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
nhuộm nâu

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật