Nghĩa tiếng Việt của

coffee cake

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. bánh ăn kèm cà phê (không có cà phê trong bánh)

Grandma's coffee cake has a cinnamon swirl.

Bánh của bà có xoáy quế.

We sliced the coffee cake for brunch.

Tụi tôi cắt bánh cho bữa brunch.

Lưu ý: Bẫy từ vựng: coffee cake KHÔNG có cà phê — là bánh ngọt ăn cùng cà phê (Mỹ).

Mục từ điển mở (OVDP)

-bánh gatô cà phê

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

coffeecake

noun

  1. a cake or sweet bread usually served with coffee (Synonyms: coffee cake)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.