Nghĩa tiếng Việt của

coffee shop

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. quán cà phê (bán đồ uống và đồ ăn nhẹ); ở Mỹ đôi khi là quán ăn đơn giản

Cấu trúc: meet at a coffee shop · a coffee-shop chain

Let's meet at the coffee shop next to the bank.

Hẹn ở quán cà phê cạnh ngân hàng nhé.

The coffee shop closes at eight.

Quán cà phê đóng cửa lúc tám giờ.

Lưu ý: Khác 'café' chỉ bán đồ uống kiểu Âu; lưu ý ở Hà Lan 'coffeeshop' viết liền chỉ quán bán cần sa — ngữ cảnh khác.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
(Mỹ) quán cà phê
Chuyên ngành kinh tế
quán ăn

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a small restaurant where drinks and snacks are sold (Synonyms: cafe, coffeehouse, coffee bar)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
N — h (ó)
T — O (E)