Nghĩa tiếng Việt của
chancellor
Phiên âm Mỹ /ˈtʃænsəlɚ/ BrE /ˈtʃænsələ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "chancellor" phát âm Mỹ /ˈtʃænsəlɚ/ Anh /ˈtʃænsələ/ — audio file: chancellor.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đại pháp quan; quan chưởng ấn
the Lord Chancellor of England; the Lord High Chancellor — đại pháp quan Anh
thủ tướng (áo, Đức)
hiệu trưởng danh dự trường đại học
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- university chancellor; Chancellor of the Exchequer; chancellor → senior official
Dễ nhầm
- a chancellor is a senior government or university official; the exact role differs by country
Mẫu câu giá trị
- “The chancellor announced changes to the university.” (Hiệu trưởng công bố những thay đổi của trường đại học.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật