Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với camera?

“camera” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là twist, machinery, mechanism; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "camera" khác "twist": cả hai gần nghĩa nhau ("máy ảnh"), nhưng "twist" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "camera" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

"camera" khác "twist": cả hai gần nghĩa nhau ("máy ảnh"), nhưng "twist" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "camera" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
twist/twɪst/gần nhất về nghĩa
machinery/məˈʃinɚi/học thuật/trung tính
mechanism/ˈmɛkəˌnɪzəm/ngữ cảnh hẹp hơn
machine/məˈʃin/ngữ cảnh hẹp hơn
plane/pleɪn/ngữ cảnh hẹp hơn
framework/ˈfɹeɪmˌwɝk/ngữ cảnh hẹp hơn
facilities/fəˈsɪlɪti/ngữ cảnh hẹp hơn
came/keɪm/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “camera” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “twist” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu