Nghĩa tiếng Việt của
camera obscura
Mục trong từ điển mở: “camera-obscura”.
1. buồng tối/hộp tối chiếu ảnh (camera obscura)
Cấu trúc: a camera obscura · an image in a camera obscura · build/use a camera obscura
The artist sketched the landscape as it appeared inside a camera obscura.
Họa sĩ phác họa phong cảnh theo hình ảnh hiện ra bên trong buồng tối.
A small lens projected an upside-down image into the camera obscura.
Một thấu kính nhỏ chiếu hình ảnh lộn ngược vào hộp tối.
Lưu ý: Camera obscura là hộp hoặc căn phòng tối có lỗ nhỏ/thấu kính, chiếu hình ảnh bên ngoài lên bề mặt đối diện; ảnh thường bị đảo ngược. Thiết bị này giúp giải thích nguyên lý quang học đứng sau máy ảnh, nhưng bản thân nó không nhất thiết ghi lại hay lưu ảnh.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a darkened enclosure in which images of outside objects are projected through a small aperture or lens onto a facing surface
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.