Nghĩa tiếng Việt của

camera operator

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. người điều khiển máy quay trong quá trình quay phim, chương trình truyền hình hoặc sự kiện

Cấu trúc: work as a camera operator · a television camera operator

The camera operator followed the runner along the track.

Người quay phim lia máy theo vận động viên chạy dọc đường đua.

A camera operator filmed the interview from two angles.

Người quay phim ghi hình cuộc phỏng vấn từ hai góc.

Mục từ điển mở (OVDP)

Lĩnh vực: xây dựng
chuyên viên máy thu hình

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a photographer who operates a movie camera (Synonyms: cameraman, cinematographer)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.