Nghĩa tiếng Việt của
cameraman
Phiên âm Mỹ /ˈkæmɚəmən/ BrE /ˈkæməəmən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cameraman" phát âm Mỹ /ˈkæmɚəmən/ Anh /ˈkæməəmən/ — audio file: cameraman.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
- (Tech) chuyên viên quay phim; chuyên viên thu hình
Chuyên ngành kỹ thuật
người quay phim
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- cameraman on set; cameraman → camera operator
Dễ nhầm
- a cameraman operates a camera, especially for film or television; camera operator is gender-neutral
Mẫu câu giá trị
- “The cameraman filmed the interview from two angles.” (Quay phim ghi hình cuộc phỏng vấn từ hai góc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật