Nghĩa tiếng Việt của

blood brother

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. người đàn ông đã lập lời thề xem nhau như anh em, đôi khi qua một nghi lễ kết nghĩa

Cấu trúc: become blood brothers · a blood-brother ceremony

The two men became blood brothers in a traditional ceremony.

Hai người đàn ông kết nghĩa anh em trong một nghi lễ truyền thống.

The novel tells the story of two blood brothers separated by war.

Cuốn tiểu thuyết kể chuyện hai người anh em kết nghĩa bị chiến tranh chia cắt.

Lưu ý: Cách gọi mang sắc thái văn hóa/lịch sử; trong văn cảnh hiện đại đôi khi chỉ tình bạn gắn bó, không hàm ý thực hiện nghi lễ hay tiếp xúc máu.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a male sworn (usually by a ceremony involving the mingling of blood) to treat another as his brother
  2. a male with the same parents as someone else (Synonyms: brother)
    "my brother still lives with our parents"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.