Nghĩa tiếng Việt của

bridget

Phiên âm Mỹ /ˈbɹɪdʒət/ BrE /ˈbrɪdʒət/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "bridget" phát âm Mỹ /ˈbɹɪdʒət/ Anh /ˈbrɪdʒət/ — audio file: bridget.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
['slægiη]
danh từ
xem slang
xỉ
vảy xỉ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật