Nghĩa tiếng Việt của
bridget
Phiên âm Mỹ /ˈbɹɪdʒət/ BrE /ˈbrɪdʒət/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bridget" phát âm Mỹ /ˈbɹɪdʒət/ Anh /ˈbrɪdʒət/ — audio file: bridget.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
['slægiη]
danh từ
xem slang
xỉ
vảy xỉ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Bridget (given name); Bridget → proper name
Dễ nhầm
- Bridget is a female given name of Irish origin; capitalize it as a personal name
Mẫu câu giá trị
- “Bridget brought a book for the journey.” (Bridget mang theo một cuốn sách cho chuyến đi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật