Nghĩa tiếng Việt của
bridge the gap
Cụm từcollocationBiên soạn riêng
1. thu hẹp, nối liền khoảng cách (giữa hai nhóm, hai mức)
Cấu trúc: bridge the gap between A and B
Scholarships help bridge the gap between rich and poor students.
Học bổng giúp thu hẹp khoảng cách giữa sinh viên nghèo và giàu.
Mentoring bridges the gap between study and work.
Kèm cặp giúp nối khoảng cách giữa học và làm.
Lưu ý: Ngược nghĩa: widen the gap (làm rộng khoảng cách). Gần nghĩa: close/narrow the gap.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.