Nghĩa tiếng Việt của
bailey bridge
1. cầu Bailey, cầu lắp ghép tạm thời bằng các cấu kiện kim loại để triển khai nhanh
Cấu trúc: build/assemble a Bailey bridge · a temporary Bailey bridge · cross a Bailey bridge
Engineers assembled a Bailey bridge to reopen the road after the flood.
Các kỹ sư lắp một cầu Bailey để mở lại con đường sau trận lũ.
The unit used a Bailey bridge to move vehicles across the damaged river crossing.
Đơn vị dùng cầu Bailey để đưa xe qua điểm vượt sông bị hư hại.
Lưu ý: Bailey bridge là cầu dã chiến lắp ghép từ các bộ phận kim loại tiêu chuẩn, có thể dựng nhanh khi cầu cố định bị hỏng hoặc chưa có. Tên gọi gắn với kỹ sư người Anh Donald Bailey và thiết kế được phát triển trong Thế chiến thứ hai.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a temporary bridge designed for rapid construction
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.