Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với bridge?
“bridge” có 3 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là bridget, connection, cross; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "bridge" gần nghĩa "bridget" nhưng khác sắc thái và ngữ cảnh dùng — xem bảng so sánh IPA và ví dụ song ngữ để chọn đúng từ.
Từ đồng nghĩa (3)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"bridge" gần nghĩa "bridget" nhưng khác sắc thái và ngữ cảnh dùng — xem bảng so sánh IPA và ví dụ song ngữ để chọn đúng từ.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| bridget | /ˈbɹɪdʒət/ | gần nhất về nghĩa |
| connection | /kəˈnɛkʃən/ | học thuật/trung tính |
| cross | /kɹɔs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “bridge” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “bridget” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- the rainbow bridges the sky
cầu vồng bắt ngang bầu trời - to bridge over the difficulties
vượt qua những khó khăn - resistancy bridge
cầu tần cao