Nghĩa tiếng Việt của
suspension bridge
1. cầu treo, loại cầu có mặt cầu được đỡ bằng hệ thống dây cáp và tháp cầu
Cấu trúc: build/cross a suspension bridge · a suspension bridge over a river · the cables of a suspension bridge
The suspension bridge carries traffic across the wide bay.
Cây cầu treo đưa xe cộ qua vịnh rộng.
Engineers inspected the main cables of the suspension bridge after the storm.
Các kỹ sư kiểm tra dây cáp chính của cây cầu treo sau cơn bão.
Lưu ý: Suspension bridge là cầu treo, trong đó mặt cầu được đỡ bằng các dây cáp lớn đi qua tháp cầu; đây là cấu trúc khác với cầu dây văng, nơi dây thường nối trực tiếp từ tháp đến mặt cầu. Trong văn bản phổ thông, cụm này thường chỉ loại cầu có nhịp dài và mặt cầu treo dưới cáp chính.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a bridge that has a roadway supported by cables that are anchored at both ends
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.