Nghĩa tiếng Việt của
belly
Phiên âm Mỹ /ˈbɛli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "belly" phát âm Mỹ /ˈbɛli/ — audio file: belly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bụng; dạ dày
with an empty belly — bụng đói
to be belly pinched — kiến bò bụng, đói
bầu (bình, lọ); chỗ khum lên (mặt đàn viôlông), chỗ phồng ra (buồm)
a hungry belly has no ears
(tục ngữ) bụng đói thì tai điếc
động từ
(thường) + out phồng ra (cánh buồm...)
Chuyên ngành kinh tế
bụng
cục bột nhào
dạ dày
đáy bao lưới
đoạn giữa đùi lợn
Chuyên ngành kỹ thuật
canô
chỗ phình
chỗ phồng
phần bụng
sự phình
Lĩnh vực: y học
bụng, cơ bụng
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
sự căng gió
sự đầy gió (buồm)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a full belly; belly button; belly laugh
Dễ nhầm
- belly is informal for the stomach/abdomen; abdomen is more anatomical
Mẫu câu giá trị
- “The puppy slept on its belly in the sun.” (Chú cún nằm sấp ngủ dưới nắng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật