Nghĩa tiếng Việt của
belly laugh
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêng
Mục trong từ điển mở: “belly-laugh”.
1. tràng cười lớn, thoải mái và phát ra từ sâu trong bụng
Cấu trúc: have a belly laugh · a hearty belly laugh
His story gave everyone a belly laugh.
Câu chuyện của anh khiến mọi người cười vang sảng khoái.
We had a good belly laugh over the old photographs.
Chúng tôi cười nghiêng ngả khi xem lại những bức ảnh cũ.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
tiếng cười to
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a joke that seems extremely funny (Synonyms: sidesplitter, howler, thigh-slapper, scream, wow, riot)
- a burst of deep loud hearty laughter (Synonyms: guffaw)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.