Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với belly?
“belly” có 2 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là stomach, bell; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "belly" khác "stomach": cả hai gần nghĩa nhau ("bụng; dạ dày"), nhưng "stomach" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "belly" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"belly" khác "stomach": cả hai gần nghĩa nhau ("bụng; dạ dày"), nhưng "stomach" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "belly" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| stomach | /ˈstʌmək/ | gần nhất về nghĩa |
| bell | /bɛl/ | học thuật/trung tính |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “belly” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “stomach” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- with an empty belly
bụng đói - to be belly pinched
kiến bò bụng, đói - The puppy slept on its belly in the sun.
Chú cún nằm sấp ngủ dưới nắng.