Nghĩa tiếng Việt của
bell
Phiên âm Mỹ /bɛl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bell" phát âm Mỹ /bɛl/ — audio file: bell.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2691) Nên nhận biết ~B2
danh từ
cái chuông; nhạc (ở cổ ngựa...)
tiếng chuông
(thực vật học) tràng hoa
(địa lý,địa chất) thể vòm
to bear the bell
giữ vai trò phụ trách, giữ vai trò lãnh đạo, ở địa vị hàng đầu
to bear (carry) away the bell
chiếm giải nhất trong cuộc thi
to lose the bell
thất bại trong cuộc thi
to ring the bell
rung chuông
(thực vật học) tiến bộ, đạt được những kết quả tốt
to ring one's own bell
tự mình làm quảng cáo cho mình, tự mình khua chuông gõ mõ cho mình
ngoại động từ
buộc chuông vào, treo chuông vào
to bell the cat
đứng mũi chịu sào; giơ đầu chịu báng
danh từ
tiếng kêu động đực (hươu nai)
nội động từ
kêu, rống (hươu nai động đực)
Chuyên ngành kinh tế
tiếng chuông
Chuyên ngành kỹ thuật
cái chuông
cupôn
miệng
miệng loe
ống mềm
tiếng chuông
vòm
Lĩnh vực: xây dựng
chuông
đầu cột côrin
miệng chuông
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
côn nắp
đánh chuông
Lĩnh vực: vật lý
côn nạp liệu
nón nạp liệu
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
thể vòm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- ring a bell (rung chuông; hình ảnh — "the name rings a bell" (nghe quen quen).
- bell (n) — cái chuông: "alarm bell"; "saved by the bell" (thoát đúng lúc — idiom).
- "bell curve" (đường cong hình chuông — thống kê!).
Dễ nhầm
- bell (chuông) vs whistle (còi) vs siren (còi báo động — khẩn).
- "bells and whistles" (tiện ích rườm rà — informal công nghệ).
Mẫu câu giá trị
- "The tide bell rings twice before each crossing." (Chuông nước rung hai lần trước mỗi chuyến.)
- "The name rings a bell — check the old ledger." (Cái tên nghe quen — soi lại sổ cũ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật