Nghĩa tiếng Việt của
pot belly
Mục trong từ điển mở: “pot-belly”.
1. bụng phệ/bụng nhô ra phía trước
Cấu trúc: a pot belly · develop/have a pot belly · a pot-bellied man
The cartoon character was drawn with a round pot belly.
Nhân vật hoạt hình được vẽ với cái bụng tròn nhô ra.
The phrase can sound unkind when used about a person.
Cụm từ có thể nghe thiếu lịch sự khi dùng để nói về một người.
Lưu ý: Pot belly là bụng to nhô ra phía trước; từ này có thể mang ý chê khi dùng về một người, nên tránh trong cách nói lịch sự nếu không cần thiết. Pot-bellied thường dùng làm tính từ.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
potbelly
noun
- a bulbous stove in which wood or coal is burned (Synonyms: potbelly stove)
- slang for a paunch (Synonyms: pot, bay window, corporation, tummy)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.