Nghĩa tiếng Việt của

belly flop

Cụm từnoun phrase (countable; informal)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “belly-flop”.

1. cú nhảy úp bụng xuống nước (thường gây đau)

Cấu trúc: do a belly flop · land in a belly flop · a painful belly flop

He attempted a dive but landed in a painful belly flop.

Anh định thực hiện cú lặn nhưng lại úp bụng xuống nước đau điếng.

The children laughed when the lifeguard demonstrated a belly flop.

Bọn trẻ cười khi nhân viên cứu hộ làm mẫu cú nhảy úp bụng.

2. thất bại/cú sa sút nghiêm trọng (nghĩa bóng, thân mật)

Cấu trúc: a commercial belly flop · a project makes a belly flop · avoid a belly flop

The expensive launch was a commercial belly flop.

Đợt ra mắt tốn kém đó là một thất bại thương mại nặng nề.

The team’s performance took a belly flop in the second half.

Phong độ của đội sa sút thảm hại trong hiệp hai.

Lưu ý: Belly flop là cú nhảy xuống nước vụng về khiến mặt trước cơ thể đập phẳng xuống mặt nước; nghĩa bóng thân mật có thể chỉ một thất bại hoặc cú sa sút nặng. Động từ liên quan là belly-flop (into/on something).

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a dive in which the abdomen bears the main force of impact with the water (Synonyms: belly flopper, belly whop, belly whopper)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.