Nghĩa tiếng Việt của

belly dance

Cụm từnoun phrase (countable/uncountable)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “belly-dance”.

1. múa bụng; một hình thức múa có chuyển động thân mình và hông

Cấu trúc: learn/do belly dance · a belly-dance class · a belly dancer performs

She joined a beginner belly-dance class at the community centre.

Cô tham gia lớp múa bụng căn bản tại trung tâm cộng đồng.

The festival featured dancers presenting several regional styles of belly dance.

Lễ hội có các vũ công trình diễn nhiều phong cách múa bụng theo vùng.

Lưu ý: Belly dance là một nhóm hình thức múa có nguồn gốc từ Tây Á và Bắc Phi, thường nhấn mạnh chuyển động thân mình và hông; phong cách và tên gọi thay đổi theo vùng, cộng đồng và bối cảnh biểu diễn. Không nên coi đây là một điệu múa duy nhất có quy tắc đồng nhất.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a Middle Eastern dance in which the dancer makes sensuous movements of the hips and abdomen (Synonyms: belly dancing, danse du ventre)

verb

  1. perform a belly dance

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.