Nghĩa tiếng Việt của
belly dancer
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêng
Mục trong từ điển mở: “belly-dancer”.
1. người biểu diễn belly dance, một điệu múa nhấn mạnh chuyển động nhịp nhàng của thân và hông
Cấu trúc: a professional belly dancer · belly dancers perform
The belly dancer performed to a live drum rhythm.
Vũ công belly dance biểu diễn theo nhịp trống trực tiếp.
She trained as a belly dancer for several years.
Cô theo học múa belly dance trong vài năm.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
người múa bụng
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a woman who performs a solo belly dance (Synonyms: exotic belly dancer, exotic dancer)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.