Nghĩa tiếng Việt của

belly button

Cụm từnoun phrase (countable; informal)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “belly-button”.

1. rốn (cách nói thân mật)

Cấu trúc: your belly button · around the belly button · a belly-button piercing

The baby has a small birthmark just above her belly button.

Em bé có một vết bớt nhỏ ngay phía trên rốn.

He got a belly-button piercing while travelling.

Anh ấy xỏ khuyên rốn trong chuyến đi.

Lưu ý: Belly button là cách nói thân mật của navel (rốn); trong tiếng Anh-Anh cũng có thể nghe tummy button. Đây là từ đời thường, còn navel phù hợp hơn trong văn bản y khoa hoặc trang trọng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

bellybutton

noun

  1. a scar where the umbilical cord was attached (Synonyms: navel, umbilicus, belly button, omphalos, omphalus)
    "you were not supposed to show your navel on television"
    "they argued whether or not Adam had a navel"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.