Nghĩa tiếng Việt của
beg
Phiên âm Mỹ /bɛɡ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "beg" phát âm Mỹ /bɛɡ/ — audio file: beg.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
động từ
ăn xin, xin
to beg a meal — xin một bữa ăn
cầu xin; đề nghi thiết tha, khẩn cầu
xin trân trọng (trong thư giao dịch)
I beg to inform you — tôi xin trân trọng báo tin để ngài rõ
I beg to differ — xin phép cho tôi có ý kiến khác
đứng lên hai chân sau (chó chầu ăn)
to beg a favour of
đề nghị (ai) giúp đỡ
to beg leave to
xin phép
to beg off for something
xin miễn cho cái gì
to beg pardon
xin lỗi
to beg the question
(xem) question
to beg somebody off
xin ai tha thứ, xin ai miễn thứ
to go begging
(xem) go
Chuyên ngành kỹ thuật
xin
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- beg for help/money; beg somebody to do; beg → begged
Dễ nhầm
- beg doubles the final consonant before -ed/-ing; beg is stronger than ask
Mẫu câu giá trị
- “The hikers begged the driver to stop and help.” (Những người đi bộ khẩn khoản xin tài xế dừng lại giúp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật