Nghĩa tiếng Việt của
begun
Phiên âm Mỹ /bɪˈɡʌn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "begun" phát âm Mỹ /bɪˈɡʌn/ — audio file: begun.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

(bất qui tắc) động từ began /bi'gæn/; begun /bi'gʌn/
bắt đầu, mở đầu, khởi đầu
when did life begin on this earth? — sự sống bắt đầu trên trái đất này lúc nào?
bắt đầu nói
to begin at
bắt đầu từ
to begin at the beginning — bắt đầu từ lúc bắt đầu
to begon upon
bắt đầu làm (việc gì)
to begin with
trước hết là, đầu tiên là
to begin with let us make clear the difference between these two words — trước hết chúng ta hãy nói rõ sự khác nhau giữa hai từ này
to begin the world
(xem) world
well begun is half done
bắt đầu tốt là làm xong được một nửa công việc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- begin → began → begun; has begun; begun to change
Dễ nhầm
- begun is the past participle and follows have/has/had; began is simple past
Mẫu câu giá trị
- “The repairs have begun on the north side of the bridge.” (Việc sửa chữa đã bắt đầu ở phía bắc cây cầu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật