Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với beg?
“beg” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là pray, excuse, insist; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "beg" khác "pray": cả hai gần nghĩa nhau ("ăn xin, xin"), nhưng "pray" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "beg" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"beg" khác "pray": cả hai gần nghĩa nhau ("ăn xin, xin"), nhưng "pray" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "beg" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| pray | /pɹeɪ/ | gần nhất về nghĩa |
| excuse | /ɪkˈskjus/ | học thuật/trung tính |
| insist | /ˌɪnˈsɪst/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| began | /bɪˈɡæn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| begin | /bɪˈɡɪn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| beginning | /bɪˈɡɪnɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| begun | /bɪˈɡʌn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| beggar | /ˈbɛɡɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “beg” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “pray” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to beg a meal
xin một bữa ăn - I beg to inform you
tôi xin trân trọng báo tin để ngài rõ - I beg to differ
xin phép cho tôi có ý kiến khác