Nghĩa tiếng Việt của
insist
Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈsɪst/
Transcript: từ "insist" phát âm Mỹ /ˌɪnˈsɪst/ — audio file: insist.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1551) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
động từ (+ on)
cứ nhất định; khăng khăng đòi, cố nài
nhấn đi nhấn lại, nhấn mạnh (một điểm trong lập luận...); khẳng định tính chất chính nghĩa của sự nghiệp mình
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- insist ON + V-ing/danh từ = nài nỉ/khăng khăng: "insisted on paying".
- insist THAT + S + (should) V = khẳng định đòi: "insisted that the fee be waived".
- insistence (n — sự khăng khăng); insistent (adj — nài nỉ: "insistent knocks").
Dễ nhầm
- insist (nài đến cùng) vs persist (kiên trì — tiếp dù vướng) vs maintain (duy trì quan điểm — formal).
- "insist" không cần "on" trước that-clause: "insisted that…" ✓.
Mẫu câu giá trị
- "The ward insisted on a second inspection." (khu vực khăng khăng xin thanh tra lại).
- "Families insisted that the bridge be lit." (các gia đình nài rằng cầu phải có đèn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật