Nghĩa tiếng Việt của

beggar

Phiên âm Mỹ /ˈbɛɡɚ/ BrE /ˈbɛɡə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "beggar" phát âm Mỹ /ˈbɛɡɚ/ Anh /ˈbɛɡə/ — audio file: beggar.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người ăn mày, người ăn xin
(thông tục) gã, thằng, thằng cha
you little beggar! — a, thằng ranh con
beggars must (should) be no choosers
ăn mày còn đòi xôi gấc
to know something as well as a beggar knows his bag
(xem) know
ngoại động từ
làm nghèo đi, làm khánh kiệt
(nghĩa bóng) vượt xa; làm cho thành bất lực
to beggar description

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật