Nghĩa tiếng Việt của
beggar
Phiên âm Mỹ /ˈbɛɡɚ/ BrE /ˈbɛɡə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "beggar" phát âm Mỹ /ˈbɛɡɚ/ Anh /ˈbɛɡə/ — audio file: beggar.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người ăn mày, người ăn xin
(thông tục) gã, thằng, thằng cha
you little beggar! — a, thằng ranh con
beggars must (should) be no choosers
ăn mày còn đòi xôi gấc
to know something as well as a beggar knows his bag
(xem) know
ngoại động từ
làm nghèo đi, làm khánh kiệt
(nghĩa bóng) vượt xa; làm cho thành bất lực
to beggar description
(xem) description
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- street beggar; beggar belief; beg → beggar
Dễ nhầm
- a beggar asks people for money or food; the word can be insensitive when referring to people experiencing poverty
Mẫu câu giá trị
- “The charity provides meals for people who beg on the street.” (Tổ chức từ thiện cung cấp bữa ăn cho những người xin ăn trên phố.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật