Nghĩa tiếng Việt của

slap

Phiên âm Mỹ /slæp/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "slap" phát âm Mỹ /slæp/ — audio file: slap.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cái vỗ, cái đập (bằng bàn tay)
a slap on the shoulder — cái vỗ vai
a slap in the face — cái vả vào mặt, (bóng) các đập vào mặt; sự lăng mạ; điều sỉ nhục
ngoại động từ
vỗ, phát, vả
to slap down
phê bình, quở trách
phó từ
bất thình lình; trúng
to hit someone slap in the eyes — đánh trúng vào mắt ai
to run slap into someone — đâm sầm vào ai
Chuyên ngành kỹ thuật
vả

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật