Nghĩa tiếng Việt của

slap bang

Cụm từadverb phraseBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “slap-bang”.

1. (thân mật) va mạnh hoặc đâm sầm vào vật gì

Cấu trúc: run/drive slap bang into something · crash slap bang into a wall

The cyclist rode slap bang into the temporary barrier in the fog.

Người đi xe đạp đâm sầm vào rào chắn tạm trong màn sương.

I walked slap bang into the glass door because I was reading my phone.

Tôi đâm sầm vào cửa kính vì đang đọc điện thoại.

2. (thân mật) đúng ngay tại một vị trí/thời điểm, thường ở giữa hoặc sát cạnh

Cấu trúc: slap bang in the middle · slap bang next to/beside something · slap bang on time

Their new office is slap bang in the middle of the shopping district.

Văn phòng mới của họ nằm ngay giữa khu mua sắm.

The café stands slap bang next to the entrance to the station.

Quán cà phê nằm ngay sát lối vào nhà ga.

Lưu ý: Slap bang là trạng từ rất thân mật: có thể nhấn mạnh va chạm mạnh (slap bang into something) hoặc vị trí/thời điểm chính xác, thường ở ngay giữa/ngay cạnh. Không dùng trong văn phong trang trọng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

slap-bang

adverb

  1. in a violent or sudden or noisy manner (Synonyms: slam-bang)
    "the pans fell slam-bang and woke the whole house"
  2. directly or immediately
    "it hit slap-bang in the middle"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.