Nghĩa tiếng Việt của
bolt
Phiên âm Mỹ /boʊlt/ BrE /bəʊlt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bolt" phát âm Mỹ /boʊlt/ Anh /bəʊlt/ — audio file: bolt.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cái sàng, máy sàng; cái rây
ngoại động từ ((cũng) boult)
sàng; rây
điều tra; xem xét
to bolt to the bran — điều tra kỹ lưỡng; xem xét tỉ mỉ
danh từ
mũi tên
cái then, cái chốt cửa
bó (mây, song); súc (giấy, vải...)
chớp; tiếng sét
bu-lông
sự chạy trốn
sự chạy lao đi
to bolt from the blue
việc xảy ra bất thình lình; tiếng sét ngang tai
bolt line (position)
(quân sự) vị trí chốt
to make a bolt for it
(thông tục) chạy trốn
to shoot one's bolt
(nghĩa bóng) cố gắng hết sức
ngoại động từ
đóng cửa bằng then, cài chốt
ngốn, nuốt chửng, ăn vội
chạy trốn
chạy lao đi; lồng lên (ngựa)
(Mỹ), (chính trị) ly khai (đảng); không ủng hộ đường lối của đảng
to bolt someone in
đóng chốt cửa nhốt ai
to bolt someone out
đóng chốt cửa không cho ai vào
phó từ
(+ upright) rất thẳng, thẳng như mũi rên
Chuyên ngành kinh tế
bó (mây, song ...)
cái sàng
kiện (vải ...)
súc (giấy ...)
Chuyên ngành kỹ thuật
bắt vít
bó (mây song)
bu lông
bulông
cái chốt
cái móc nhỏ
chốt khóa
cửa
cửa đóng bằng then
đai ốc
đinh móc
đinh ốc
đóng chốt
đóng đinh
gióng cửa
khóa
nắp
mũi đột chốt
sàng
sét
siết chặt bằng bulông
van
vặn bulông
vít
vít cấy
vít siết chặt
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
bắt bằng bulông
trục nhỏ
Lĩnh vực: xây dựng
cài chốt
chốt kiểu móc
đóng cửa bằng then
gỗ súc ngắn
thân cây vừa đốn
Lĩnh vực: điện
tia sét
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- lock the door with a bolt; bolt down food; bolt → run suddenly
Dễ nhầm
- a bolt is a metal fastener or a sudden movement; a screw has a threaded shaft and a different head
Mẫu câu giá trị
- “He secured the gate with a metal bolt.” (Anh khóa cổng bằng chốt kim loại.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật