Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với bang?
“bang” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là slap, smack, bolt; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "bang" khác "slap": cả hai gần nghĩa nhau ("tóc cắt ngang trán"), nhưng "slap" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "bang" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"bang" khác "slap": cả hai gần nghĩa nhau ("tóc cắt ngang trán"), nhưng "slap" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "bang" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| slap | /slæp/ | gần nhất về nghĩa |
| smack | /smæk/ | học thuật/trung tính |
| bolt | /boʊlt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| knock | /nɑk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| bash | /bæʃ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| smash | /smæʃ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| belt | /bɛlt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| slam | /slæm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “bang” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “slap” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to shut the door with a bang
sập cửa đánh rầm một cái - to bang one's first on the table
đập bàn thình thình - the gun banged
tiếng súng nổ vang