Nghĩa tiếng Việt của
bang up
Mục trong từ điển mở: “bang-up”.
1. bỏ tù; giam giữ (thân mật, Anh-Anh)
Cấu trúc: bang somebody up · be/get banged up · bang somebody up for something
He was banged up for six months after the trial.
Anh ta bị bỏ tù sáu tháng sau phiên tòa.
The article follows people who were banged up for minor offences.
Bài báo theo chân những người bị giam vì các vi phạm nhỏ.
2. rất tốt; xuất sắc (bang-up, thân mật, chủ yếu Anh-Mỹ)
Cấu trúc: a bang-up job · do a bang-up job · a bang-up celebration
The volunteers did a bang-up job organizing the food drive.
Các tình nguyện viên đã làm rất tốt việc tổ chức đợt quyên góp thực phẩm.
They gave the retiring teacher a bang-up celebration.
Họ tổ chức cho giáo viên sắp nghỉ hưu một buổi lễ thật hoành tráng.
Lưu ý: Bang somebody up (Anh-Anh, thân mật) nghĩa là tống ai vào tù; bang-up (thường viết có gạch nối, Anh-Mỹ) là tính từ thân mật nghĩa là rất tốt/xuất sắc, như a bang-up job. Hai cách dùng khác từ loại và không nên suy ra nghĩa từ nhau.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- make pregnant (Synonyms: impregnate, knock up, prang up)
"He impregnated his wife again" - damage or destroy as if by violence (Synonyms: smash up, smash)
"The teenager banged up the car of his mother"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.