Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với attention (kèm trái nghĩa)?

“attention” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là aid, care, concentration; trái nghĩa thường gặp: distribution. attention (chú ý hướng tới) vs concentration (tập trung sâu giữ mind). Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (1)

Phân biệt sắc thái

attention (chú ý hướng tới) vs concentration (tập trung sâu giữ mind).

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
aid/eɪd/gần nhất về nghĩa
care/kɛɹ/học thuật/trung tính
concentration/ˌkɑnsənˈtɹeɪʃən/ngữ cảnh hẹp hơn
emphasis/ˈɛmfəsəs/ngữ cảnh hẹp hơn
view/vju/ngữ cảnh hẹp hơn
focused/ˈfoʊkəst/ngữ cảnh hẹp hơn
sight/saɪt/ngữ cảnh hẹp hơn
regard/ɹɪˈɡɑɹd/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “attention” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “aid” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu