Nghĩa tiếng Việt của
concentration
Phiên âm Mỹ /ˌkɑnsənˈtɹeɪʃən/ BrE /ˌkɑnsənˈtreɪʃən/
Transcript: từ "concentration" phát âm Mỹ /ˌkɑnsənˈtɹeɪʃən/ Anh /ˌkɑnsənˈtreɪʃən/ — audio file: concentration.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự tập trung; nơi tập trung
power of concentration — năng lực tập trung trong tư tưởng
concentration camp — trại tập trung
(hoá học) sự cô
concentration by evaporation — sự cô cạn
Chuyên ngành kinh tế
nồng độ
sự cô
sự làm đông tụ
sự tập trung
tình trạng tập trung
Chuyên ngành kỹ thuật
chìm
độ đậm đặc
nồng độ
sự cô đặc
sự làm giàu
sự ngưng kết
sự tập hợp
sự tập trung
sự tuyển khoáng
tập trung- sự tập trung, sự cô đặc
stress c. sự tập trung ứng lực
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Long working hours reduce concentration and increase the risk of accidents. — Giờ làm dài làm giảm tập trung và tăng nguy cơ tai nạn. (IELTS Writing Task 2)
High concentration of industry in cities causes serious environmental pollution. — Tập trung cao công nghiệp ở thành phố gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: sự tập trung — "deep concentration" (tập trung sâu), "lack of concentration", "concentration span" (khoảng thời gian giữ tập trung).
- Nghĩa khác: nồng độ, sự tập trung về một nơi — "population concentration", "high concentration of sugar".
- Động từ "concentrate ON sth" — "concentrate on the task at hand."
Dễ nhầm
- "concentrate" ≠ "concentrate ON doing": cả hai đúng, nhưng đừng nói "~~concentrate to do~~".
- "concentration camp" là thuật ngữ lịch sử nghiêm trọng (trại tập trung) — chớ dùng đùa.
- "concentrated" (đậm đặc; tập trung cao) — "a concentrated effort" (một nỗ lực dồn lực).
Mẫu câu giá trị
- "Noise outside the window broke her concentration." (tiếng ồn ngoài cửa sổ làm mất tập trung của cô).
- "The highest concentration of firms is in the capital." (mật độ doanh nghiệp tập trung cao nhất ở thủ đô).
- "Short breaks actually improve concentration over a long session." (nghỉ ngắn thật ra cải thiện tập trung trong phiên dài).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật