Nghĩa tiếng Việt của

concentration

Phiên âm Mỹ /ˌkɑnsənˈtɹeɪʃən/ BrE /ˌkɑnsənˈtreɪʃən/

Transcript: từ "concentration" phát âm Mỹ /ˌkɑnsənˈtɹeɪʃən/ Anh /ˌkɑnsənˈtreɪʃən/ — audio file: concentration.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1870) Học thuật (AWL Sublist 4) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự tập trung; nơi tập trung
power of concentration — năng lực tập trung trong tư tưởng
concentration camp — trại tập trung
(hoá học) sự cô
concentration by evaporation — sự cô cạn
Chuyên ngành kinh tế
nồng độ
sự cô
sự làm đông tụ
sự tập trung
tình trạng tập trung
Chuyên ngành kỹ thuật
chìm
độ đậm đặc
nồng độ
sự cô đặc
sự làm giàu
sự ngưng kết
sự tập hợp
sự tập trung
sự tuyển khoáng
tập trung- sự tập trung, sự cô đặc
stress c. sự tập trung ứng lực

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Long working hours reduce concentration and increase the risk of accidents. — Giờ làm dài làm giảm tập trung và tăng nguy cơ tai nạn. (IELTS Writing Task 2)
High concentration of industry in cities causes serious environmental pollution. — Tập trung cao công nghiệp ở thành phố gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật