Nghĩa tiếng Việt của
himself
Phiên âm Mỹ /hɪmsˈɛlf/
Transcript: từ "himself" phát âm Mỹ /hɪmsˈɛlf/ — audio file: himself.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #458) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
đại từ phản thân
tự nó, tự mình
he hurt himself — tự nó làm đau nó
chính nó, chính hắn, chính ông ta, chính anh ta
he himself told me — chính hắn đã bảo tôi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- herself = tự cô ấy/chính cô ấy (phản thân nữ): "She introduced herself" (cô tự giới thiệu); by herself = một mình/tự tay: "She runs the shop by herself" (cô một tay gánh quán).
- (nhấn) chính cô ấy: "The manager herself called" (chính bà quản lý gọi).
Dễ nhầm
- herself chỉ dùng khi chủ ngữ là chính cô ấy: "She taught HERSELF guitar" (tự học) / "She taught him guitar" = dạy người khác.
Mẫu câu giá trị
- "She recorded herself and fixed every mistake." (cô thu âm giọng mình rồi sửa từng lỗi — mẹo luyện Speaking!).
- "The cake was made by the manager herself." (chiếc bánh do chính tay bà quản lý làm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật