Nghĩa tiếng Việt của

himself

Phiên âm Mỹ /hɪmsˈɛlf/

Transcript: từ "himself" phát âm Mỹ /hɪmsˈɛlf/ — audio file: himself.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #458) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
đại từ phản thân
tự nó, tự mình
he hurt himself — tự nó làm đau nó
chính nó, chính hắn, chính ông ta, chính anh ta
he himself told me — chính hắn đã bảo tôi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật