Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với are?
“are” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là been, her, herself; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "are" khác "been": cả hai gần nghĩa nhau ("A (đơn vị diện tích ruộng đất, bằng 100m2)"), nhưng "been" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "are" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"are" khác "been": cả hai gần nghĩa nhau ("A (đơn vị diện tích ruộng đất, bằng 100m2)"), nhưng "been" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "are" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| been | /bɪn/ | gần nhất về nghĩa |
| her | /hˈɜr/ | học thuật/trung tính |
| herself | /hərsˈɛlf/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| him | /hˈɪm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| itself | /ɪtsˈɛlf/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| meantime | /ˈminˌtaɪm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| myself | /mˌaɪsˈɛlf/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| area | /ˈɛɹiə/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “are” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “been” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The keys are on the shelf beside the door.
Chìa khóa ở trên kệ cạnh cửa. - We need to consider the are in this context.
Chúng ta cần xem xét are trong bối cảnh này.