Nghĩa tiếng Việt của

herself

Phiên âm Mỹ /hərsˈɛlf/

Transcript: từ "herself" phát âm Mỹ /hərsˈɛlf/ — audio file: herself.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #996) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
đại từ phản thân
tự nó, tự cô ta, tự chị ta, tự bà ta, tự mình
she hurt herself — cô ấy tư mình làm mình đau
chính nó, chính cô ta, chính chị ta, chính bà ta
she herself told me — chính cô ta đã nói với tôi
I should like to see Mrs B herself — tôi muốn được gặp đích thân bà B

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật