Nghĩa tiếng Việt của
herself
Phiên âm Mỹ /hərsˈɛlf/
Transcript: từ "herself" phát âm Mỹ /hərsˈɛlf/ — audio file: herself.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #996) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
đại từ phản thân
tự nó, tự cô ta, tự chị ta, tự bà ta, tự mình
she hurt herself — cô ấy tư mình làm mình đau
chính nó, chính cô ta, chính chị ta, chính bà ta
she herself told me — chính cô ta đã nói với tôi
I should like to see Mrs B herself — tôi muốn được gặp đích thân bà B
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- herself = tự cô ấy/chính cô ấy (phản thân nữ): "She introduced herself" (cô tự giới thiệu); by herself = một mình/tự tay: "She runs the shop by herself" (cô một tay gánh quán).
- (nhấn) chính cô ấy: "The manager herself called" (chính bà quản lý gọi).
Dễ nhầm
- herself chỉ dùng khi chủ ngữ là chính cô ấy: "She taught HERSELF guitar" ✓ (tự học) / "She taught him guitar" = dạy người khác.
Mẫu câu giá trị
- "She recorded herself and fixed every mistake." (cô thu âm giọng mình rồi sửa từng lỗi — mẹo luyện Speaking!).
- "The cake was made by the manager herself." (chiếc bánh do chính tay bà quản lý làm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật