Nghĩa tiếng Việt của
disappointment
Phiên âm Mỹ /ˌdɪsəˈpɔɪntmənt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "disappointment" phát âm Mỹ /ˌdɪsəˈpɔɪntmənt/ — audio file: disappointment.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự chán ngán, sự thất vọng
điều làm chán ngán, điều làm thất vọng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- express disappointment; disappointment in; disappointment → feeling/result
Dễ nhầm
- disappointment is the feeling of sadness when expectations are not met, or the person or thing that causes it; disappointing describes the cause
Mẫu câu giá trị
- “The cancellation was a disappointment to the whole team.” (Việc hủy bỏ là điều khiến cả nhóm thất vọng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật