Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với appointment?
“appointment” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là assignment, recognition, dedication; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "appointment" khác "assignment": cả hai gần nghĩa nhau ("được bổ nhiệm, chức vụ được bổ nhiệm"), nhưng "assignment" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "appointment" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"appointment" khác "assignment": cả hai gần nghĩa nhau ("được bổ nhiệm, chức vụ được bổ nhiệm"), nhưng "assignment" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "appointment" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| assignment | /əˈsaɪnmənt/ | gần nhất về nghĩa |
| recognition | /ˌɹɛkəɡˈnɪʃən/ | học thuật/trung tính |
| dedication | /ˌdɛdəˈkeɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| loyalty | /ˈlɔɪəlti/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| contract | /ˈkɑnˌtɹækt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| firm | /fɝm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| membership | /ˈmɛmbɚˌʃɪp/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| agreement | /əˈɡɹimənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “appointment” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “assignment” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- appointment of someone to a post
sự bổ nhiệm ai vào một chức vụ - to make (fix) an appointment with someone
hẹn gặp ai - to break an appointment
thất hẹn, sai hẹn