Nghĩa tiếng Việt của
appointments
Phiên âm Mỹ /əˈpɔɪntmənts/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "appointments" phát âm Mỹ /əˈpɔɪntmənts/ — audio file: appointments.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “appointments” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “appointment” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
được bổ nhiệm, chức vụ được bổ nhiệm
appointment of someone to a post — sự bổ nhiệm ai vào một chức vụ
sự hẹn gặp; giấy mời, giấy triệu tập
to make (fix) an appointment with someone — hẹn gặp ai
to break an appointment — thất hẹn, sai hẹn
to keep an appointment — đúng hẹn
chiếu chỉ; sắc lệnh
by the king's appointment — do chiếu chỉ của vua
(số nhiều) đồ đạc, đồ trang bị, đồ thiết bị
(số nhiều) (cổ) tiền lương, lương bổng
Chuyên ngành kinh tế
chức vụ được bổ nhiệm
cuộc hẹn
giấy mời
giấy triệu tập
sự bổ nhiệm
sự hẹn gặp
Chuyên ngành kỹ thuật
cuộc hẹn
sự bố trí
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
sự bổ nhiệm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- make an appointment; medical appointments; appointment → appointments
Dễ nhầm
- appointments are scheduled meetings or official assignments; a booking is a reserved time or place
Mẫu câu giá trị
- “He has two medical appointments this week.” (Tuần này anh có hai cuộc hẹn khám bệnh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật